生字表 sanh tự biểu Hán Việt: sanh tự biểu Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 字 (tự) + 表 (biểu)Hán Việtsanh tự biểuCấu tạo生 + 字 + 表 · sanh + tự + biểu nghĩa thành phần: sanh + tự + biểu Nghĩa EngCihui 生字表 hēngzìbiǎo n. list of new words/vocabulary (in pedagogy)