生存者

shēng cún zhě sanh tồn giả

Hán Việt: sanh tồn giả · Pinyin: shēng cún zhě

Tổng quan

tồn tại, hiện có; hiện nay, hiện thời

Cấu tạo: (sanh) + (tồn) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tồn tại, hiện có; hiện nay, hiện thời

ja

  • JMdict survivor