生小牛

sanh tiểu ngưu

Hán Việt: sanh tiểu ngưu

Tổng quan

đẻ con (bò cái), vỡ ra những tảng băng nổi (băng đảo)

Cấu tạo: (sanh) + (tiểu) + (ngưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đẻ con (bò cái), vỡ ra những tảng băng nổi (băng đảo)