生得定

sanh đắc định

Hán Việt: sanh đắc định

Tổng quan

sinh đắc định (術語)依前世善業之力,自然所得之定地也。為色界四禪天無色界四定之八定地。☸

Cấu tạo: (sanh) + (đắc) + (định)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sinh đắc định (術語)依前世善業之力,自然所得之定地也。為色界四禪天無色界四定之八定地。☸