生忔察 shēng qì chá Pinyin: shēng qì chá Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 忔 + 察 (sát)Pinyinshēng qì cháCấu tạo生 + 忔 + 察 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"生各支"。 2.形容生疏。