生態學的 sanh thái học đích Hán Việt: sanh thái học đích Tổng quan (thuộc) sinh thái học Cấu tạo: 生 (sanh) + 態 (thái) + 學 (học) + 的 (đích)Hán Việtsanh thái học đíchCấu tạo生 + 態 + 學 + 的 · sanh + thái + học + đích nghĩa thành phần: sanh + thái + học + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) sinh thái học