生態系
sanh thái hệ
Hán Việt: sanh thái hệ · Pinyin: shēng tài xì
Tổng quan
hệ sinh thái
Nghĩa
Việt
- Cihui hệ sinh thái
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 生物與環境相互作用構成的體系。此一體系包括有生命部分:如生產者、消費者、分解者及轉變者等;以及無生命部分:如陽光、水、空氣、溫度、土壤等及其他各種因子。
Eng
- CC-CEDICT (Tw) ecosystem
- Cihui 生態系 hēngtàixì n. ecosystem
ja
- JMdict ecosystem