生性愛好 sanh tính ái hảo Hán Việt: sanh tính ái hảo Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 性 (tính) + 愛 (ái) + 好 (hảo)Hán Việtsanh tính ái hảoCấu tạo生 + 性 + 愛 + 好 · sanh + tính + ái + hảo nghĩa thành phần: sanh + tính + ái + hảo Nghĩa EngCihui have instinct for