生意上 shēng yi shàng · sanh ý thượng Hán Việt: sanh ý thượng · Pinyin: shēng yi shàng Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 意 (ý) + 上 (thượng)Pinyinshēng yi shàngHán Việtsanh ý thượngCấu tạo生 + 意 + 上 · sanh + ý + thượng nghĩa thành phần: sanh + ý + thượng