生意上 shēng yi shàng·sanh ý thượng Hán Việt: sanh ý thượng · Pinyin: shēng yi shàng Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 意 (ý) + 上 (thượng)Pinyinshēng yi shàngHán Việtsanh ý thượngTừ loạitínhCấu tạo生 + 意 + 上 · sanh + ý + thượng nghĩa thành phần: sanh + ý + thượng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 liên quan kinh doanhĐứcHandedict geschäftlich Từ liên quan Gần nghĩa生意上的 · 生意人 · 生意经 · 生意盎然 · 生意兴隆 · 意上生意 · 生意 · 生意清淡