生意興隆

shēng yì xīng lóng sanh ý hưng long

Hán Việt: sanh ý hưng long · Pinyin: shēng yì xīng lóng

Tổng quan

kinh doanh hưng thịnh và phát đạt

Cấu tạo: (sanh) + (ý) + (hưng) + (long)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kinh doanh hưng thịnh và phát đạt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生意:商业买卖。买卖兴旺。也比喻业务蒸蒸日上。

Eng

  • CC-CEDICT thriving and prosperous business or trade
  • Cihui thriving and prosperous business or trade