生意兴隆

shēng yì xīng lóngsanh ý hưng long

Hán Việt: sanh ý hưng long · Pinyin: shēng yì xīng lóng

Tổng quan

kinh doanh hưng thịnh và phát đạt

新华 · Tân Hoa Đại lục

生意:商业买卖。买卖兴旺。也比喻业务蒸蒸日上。

Cấu tạo: 生 (sanh) + 意 (ý) + 興 (hưng) + 隆 (long)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 buôn may bán đắt
  • Tần suất từ kinh doanh hưng thịnh và phát đạt
  • Biên soạn 生意興隆 hēngyi xīnglóng v.p. Trade is brisk.; Business is booming

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生意:商业买卖。买卖兴旺。也比喻业务蒸蒸日上。
  • Kaggle Zh-Vi keep the tail in the water

Eng

  • Cihui thriving and prosperous business or trade
  • Tần suất từ 生意興隆 hēngyi xīnglóng v.p. Trade is brisk.; Business is booming

Đức

  • Handedict (als Wunsch) Möge Ihr Geschäft florieren!

Từ liên quan

Gần nghĩa

生意盎然 · 兴隆台区 · 生意上的 · 生意清淡 · 兴隆县 · 兴隆台 · 生意人 · 生意经