生意口

shēng yì kǒu sanh ý khẩu

Hán Việt: sanh ý khẩu · Pinyin: shēng yì kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (ý) + (khẩu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以誘惑人交易為目的的油滑言辭。如:「您可別拿我所說的當生意口,不信您只管去打聽。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指以诓骗人成交为目的的油滑言辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指以诓骗人成交为目的的油滑言辞。

Eng

  • Cihui 生意口 hēngyikǒu n. a persuasive speaker