生意眼 sanh ý nhãn Hán Việt: sanh ý nhãn Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 意 (ý) + 眼 (nhãn)Hán Việtsanh ý nhãnCấu tạo生 + 意 + 眼 · sanh + ý + nhãn nghĩa thành phần: sanh + ý + nhãn Nghĩa ViệtBiên soạn 生意眼 hēngyiyǎn n. business insightEngCihui 生意眼 hēngyiyǎn n. business insight Từ liên quan Gần nghĩa生意人 · 生意经 · 生意盎然 · 生意兴隆 · 生意 · 生意上的 · 生意清淡 · 生意上