生意眼 sanh ý nhãn Hán Việt: sanh ý nhãn Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 意 (ý) + 眼 (nhãn)Hán Việtsanh ý nhãnCấu tạo生 + 意 + 眼 · sanh + ý + nhãn nghĩa thành phần: sanh + ý + nhãn Nghĩa EngCihui 生意眼 hēngyiyǎn n. business insight