生態史 sanh thái sử Hán Việt: sanh thái sử Tổng quan sự phát sinh sinh thái Cấu tạo: 生 (sanh) + 態 (thái) + 史 (sử)Hán Việtsanh thái sửCấu tạo生 + 態 + 史 · sanh + thái + sử nghĩa thành phần: sanh + thái + sử Nghĩa ViệtCihui sự phát sinh sinh thái