生態型
sanh thái hình
Hán Việt: sanh thái hình
Tổng quan
(sinh học) kiểu sinh thái, seasonal ecotype, kiều sinh thái mùa
Nghĩa
Việt
- Cihui (sinh học) kiểu sinh thái, seasonal ecotype, kiều sinh thái mùa
ja
- JMdict ecotype