生態學家

shēng tài xué jiā sanh thái học gia

Hán Việt: sanh thái học gia · Pinyin: shēng tài xué jiā

Tổng quan

nhà sinh thái học

Cấu tạo: (sanh) + (thái) + (học) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà sinh thái học

Eng

  • CC-CEDICT ecologist
  • Cihui ecologist