生成物
sanh thành vật
Hán Việt: sanh thành vật · Pinyin: shēng chéng wù
Tổng quan
kết quả, (vật lý), (toán học) tổng hợp, (vật lý), (toán học) lực tổng hợp, hợp lực
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kết quả
- Tần suất từ kết quả, (vật lý), (toán học) tổng hợp, (vật lý), (toán học) lực tổng hợp, hợp lực
- Biên soạn 生成物 hēngchéngwù n. <chem.> product; resultant
Mainland
- Kaggle Zh-Vi resultant
Eng
- Cihui 生成物 hēngchéngwù n. <chem.> product; resultant
- Tần suất từ 生成物 hēngchéngwù n. <chem.> product; resultant
Đức
- Handedict Resultante