生成物

shēng chéng wù sanh thành vật

Hán Việt: sanh thành vật · Pinyin: shēng chéng wù

Tổng quan

kết quả, (vật lý), (toán học) tổng hợp, (vật lý), (toán học) lực tổng hợp, hợp lực

Cấu tạo: (sanh) + (thành) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kết quả, (vật lý), (toán học) tổng hợp, (vật lý), (toán học) lực tổng hợp, hợp lực

Eng

  • Cihui 生成物 hēngchéngwù n. <chem.> product; resultant