生成的

sanh thành đích

Hán Việt: sanh thành đích

Tổng quan

sinh ra; tạo ra; phát sinh, sự sinh ra; sự tạo ra; sự phát sinh bẩm sinh

Cấu tạo: 生 (sanh) + 成 (thành) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sinh ra
  • Biên soạn 生成的 hēngchéng de attr. generative

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi fruiting

Eng

  • Cihui 生成的 hēngchéng de attr. generative

Từ liên quan

Gần nghĩa

生成树 · 生成物 · 生成 · 生成瘢痕 · 生成线 · 生成拷贝 · 生成语法 · 生成刺激剂