生成线 shēng chéng xiàn·sanh thành tuyến Hán Việt: sanh thành tuyến · Pinyin: shēng chéng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 成 (thành) + 線 (tuyến)Pinyinshēng chéng xiànHán Việtsanh thành tuyếnTừ loạidanhCấu tạo生 + 成 + 線 · sanh + thành + tuyến nghĩa thành phần: sanh + thành + tuyến Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đường sinhĐứcHandedict Erzeugende (S, Math) Từ liên quan Gần nghĩa成线地 · 生成树 · 生成物 · 生成的 · 生成 · 生成瘢痕 · 生成拷贝 · 生成语法