生成線 shēng chéng xiàn · sanh thành tuyến Hán Việt: sanh thành tuyến · Pinyin: shēng chéng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 成 (thành) + 線 (tuyến)Pinyinshēng chéng xiànHán Việtsanh thành tuyếnCấu tạo生 + 成 + 線 · sanh + thành + tuyến nghĩa thành phần: sanh + thành + tuyến