生成語言學
sanh thành ngữ ngôn học
Hán Việt: sanh thành ngữ ngôn học
Tổng quan
Cấu tạo: 生 (sanh) + 成 (thành) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 學 (học)
Nghĩa
Eng
- Cihui 生成語言學 hēngchéng yǔyánxué n. <lg.> generative linguistics
Hán Việt: sanh thành ngữ ngôn học
Cấu tạo: 生 (sanh) + 成 (thành) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 學 (học)