生手兒 sanh thủ nhi Hán Việt: sanh thủ nhi Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 手 (thủ) + 兒 (nhi)Hán Việtsanh thủ nhiCấu tạo生 + 手 + 兒 · sanh + thủ + nhi nghĩa thành phần: sanh + thủ + nhi Nghĩa EngCihui 生手兒 hēngshǒur ►See shēngshǒu