生手生腳

shēng shǒu shēng jiǎo sanh thủ sanh cước

Hán Việt: sanh thủ sanh cước · Pinyin: shēng shǒu shēng jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (thủ) + (sanh) + (cước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容对所做的某项新工作不熟悉的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容对所做的某项新工作不熟悉的样子。