生手生腳 shēng shǒu shēng jiǎo · sanh thủ sanh cước Hán Việt: sanh thủ sanh cước · Pinyin: shēng shǒu shēng jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 手 (thủ) + 生 (sanh) + 腳 (cước)Pinyinshēng shǒu shēng jiǎoHán Việtsanh thủ sanh cướcCấu tạo生 + 手 + 生 + 腳 · sanh + thủ + sanh + cước nghĩa thành phần: sanh + thủ + sanh + cước