生扢支 sanh cột chi Hán Việt: sanh cột chi Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 扢 (cột) + 支 (chi)Hán Việtsanh cột chiCấu tạo生 + 扢 + 支 · sanh + cột + chi nghĩa thành phần: sanh + cột + chi