生日卡

shēng rì kǎ sanh nhật tạp

Hán Việt: sanh nhật tạp · Pinyin: shēng rì kǎ

Tổng quan

thiệp sinh nhật

Cấu tạo: (sanh) + (nhật) + (tạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiệp sinh nhật

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 向人祝賀生日的卡片。如:「每年,學生們總是從各地寄來生日卡祝賀。」

Eng

  • CC-CEDICT birthday card
  • Cihui birthday card