生日卡
sanh nhật tạp
Hán Việt: sanh nhật tạp · Pinyin: shēng rì kǎ
Tổng quan
thiệp sinh nhật
向人祝賀生日的卡片。如:「每年,學生們總是從各地寄來生日卡祝賀。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thiệp sinh nhật
- Tần suất từ thiệp sinh nhật
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 向人祝賀生日的卡片。如:「每年,學生們總是從各地寄來生日卡祝賀。」
Eng
- Cihui birthday card
- Tần suất từ birthday card
Đức
- Handedict Geburtstagskarte