生日蛋糕

shēng rì dàn gāosanh nhật đản cao

Hán Việt: sanh nhật đản cao · Pinyin: shēng rì dàn gāo

Tổng quan

Cấu tạo: 生 (sanh) + 日 (nhật) + 蛋 (đản) + 糕 (cao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bánh sinh nhật

Eng

  • Cihui birthday cake
  • Tần suất từ birthday cake

Đức

  • Handedict Geburtstagskuchen

Từ liên quan

Gần nghĩa

生日大會 · 生日快乐 · 生日礼物 · 生日贺卡 · 生日卡 · 蛋糕裙 · 生日宴会 · 生日悖论