生日蛋糕 shēng rì dàn gāo · sanh nhật đản cao Hán Việt: sanh nhật đản cao · Pinyin: shēng rì dàn gāo Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 日 (nhật) + 蛋 (đản) + 糕 (cao)Pinyinshēng rì dàn gāoHán Việtsanh nhật đản caoCấu tạo生 + 日 + 蛋 + 糕 · sanh + nhật + đản + cao nghĩa thành phần: sanh + nhật + đản + cao Nghĩa EngCihui birthday cake