生來就 sanh lai tựu Hán Việt: sanh lai tựu Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 來 (lai) + 就 (tựu)Hán Việtsanh lai tựuCấu tạo生 + 來 + 就 · sanh + lai + tựu nghĩa thành phần: sanh + lai + tựu Nghĩa EngCihui in the blood