生橡膠線 sanh tượng giao tuyến Hán Việt: sanh tượng giao tuyến Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 橡 (tượng) + 膠 (giao) + 線 (tuyến)Hán Việtsanh tượng giao tuyếnCấu tạo生 + 橡 + 膠 + 線 · sanh + tượng + giao + tuyến nghĩa thành phần: sanh + tượng + giao + tuyến Nghĩa EngCihui lactron