生死緣

shēng sǐ yuán sanh tử duyến

Hán Việt: sanh tử duyến · Pinyin: shēng sǐ yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (tử) + (duyến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不解之缘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不解之缘。