生殖體
sanh thực thể
Hán Việt: sanh thực thể
Tổng quan
(sinh học) cuống nhị,nhụy; thể sinh sản
Nghĩa
Việt
- Cihui (sinh học) cuống nhị,nhụy; thể sinh sản
Hán Việt: sanh thực thể
(sinh học) cuống nhị,nhụy; thể sinh sản