生殖力

shēng zhí lìsanh thực lực

Hán Việt: sanh thực lực · Pinyin: shēng zhí lì

Tổng quan

khả năng sinh sản

Cấu tạo: 生 (sanh) + 殖 (thực) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khả năng sinh sản
  • Tần suất từ tính chất đàn ông, khả năng có con (của đàn ông), tính cương cường, tính rắn rỏi; khả năng sinh sản
  • Biên soạn 生殖力 hēngzhílì n. fecundity

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi genitality

Eng

  • Cihui fertility
  • Tần suất từ 生殖力 hēngzhílì n. fecundity

Đức

  • Handedict Fruchtbarkeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

生殖力障碍 · 生殖体 · 生殖器 · 生殖壶 · 生殖慾 · 生殖核 · 生殖欲 · 生殖的