生殖核

sanh thực hạch

Hán Việt: sanh thực hạch

Tổng quan

/prou'nju:kliai/, (sinh vật học) tiền nhân

Cấu tạo: 生 (sanh) + 殖 (thực) + 核 (hạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui /prou'nju:kliai/, (sinh vật học) tiền nhân
  • Tần suất từ /prou'nju:kliai/, (sinh vật học) tiền nhân

Từ liên quan

Gần nghĩa

生殖体 · 生殖力 · 生殖器 · 生殖壶 · 生殖慾 · 生殖欲 · 生殖的 · 生殖者