生殖慾

shēng zhí yù sanh thực dục

Hán Việt: sanh thực dục · Pinyin: shēng zhí yù

Tổng quan

òng ham muốn về sự sinh đẻ, tức sự ham muốn ăn nằm với nhau. sinh thực dục sinh thực dục ☆Lòng ham muốn về sự sinh đẻ, tức sự ham muốn ăn nằm với nhau.

Cấu tạo: (sanh) + (thực) + (dục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui òng ham muốn về sự sinh đẻ, tức sự ham muốn ăn nằm với nhau. sinh thực dục sinh thực dục ☆Lòng ham muốn về sự sinh đẻ, tức sự ham muốn ăn nằm với nhau.