生殖瘤 sanh thực lựu Hán Việt: sanh thực lựu Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 殖 (thực) + 瘤 (lựu)Hán Việtsanh thực lựuCấu tạo生 + 殖 + 瘤 · sanh + thực + lựu nghĩa thành phần: sanh + thực + lựu Nghĩa EngCihui nemathecium