生殖者

sanh thực giả

Hán Việt: sanh thực giả

Tổng quan

người sinh ra, người tạo ra, cái sinh thành, máy sinh, máy phát; máy phát điện

Cấu tạo: 生 (sanh) + 殖 (thực) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vật sinh sản

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi generator

Từ liên quan

Gần nghĩa

生殖体 · 生殖力 · 生殖器 · 生殖壶 · 生殖慾 · 生殖核 · 生殖欲 · 生殖的