生殖者

sanh thực giả

Hán Việt: sanh thực giả

Tổng quan

người sinh ra, người tạo ra, cái sinh thành, máy sinh, máy phát; máy phát điện

Cấu tạo: (sanh) + (thực) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người sinh ra, người tạo ra, cái sinh thành, máy sinh, máy phát; máy phát điện