生母魚

shēng mǔ yú sanh mẫu ngư

Hán Việt: sanh mẫu ngư · Pinyin: shēng mǔ yú

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (mẫu) + (ngư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ?鱼之俗称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.?鱼之俗称。