生毛體

sanh mao thể

Hán Việt: sanh mao thể

Tổng quan

(sinh học) thể gốc lông

Cấu tạo: (sanh) + (mao) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh học) thể gốc lông

ja

  • JMdict basal body|basal granule|kinetosome|blepharoplast