生毛體 sanh mao thể Hán Việt: sanh mao thể Tổng quan (sinh học) thể gốc lông Cấu tạo: 生 (sanh) + 毛 (mao) + 體 (thể)Hán Việtsanh mao thểCấu tạo生 + 毛 + 體 · sanh + mao + thể nghĩa thành phần: sanh + mao + thể Nghĩa ViệtCihui (sinh học) thể gốc lông