生气勃勃地

sanh khí bột bột địa

Hán Việt: sanh khí bột bột địa

Tổng quan

Cấu tạo: 生 (sanh) + 氣 (khí) + 勃 (bột) + 勃 (bột) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sống động

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi livelily

Eng

  • Cihui livelily

Từ liên quan

Gần nghĩa

生气勃勃的 · 生气蓬勃的 · 生气勃勃 · 生气盎然 · 生气蓬勃