生气蓬勃的

sanh khí bồng bột đích

Hán Việt: sanh khí bồng bột đích

Tổng quan

gan dạ, có khí thế; có tinh thần, tức giận; dễ nổi nóng

Cấu tạo: 生 (sanh) + 氣 (khí) + 蓬 (bồng) + 勃 (bột) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hăng hái

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi spunky

Từ liên quan

Gần nghĩa

生气勃勃的 · 生气勃勃 · 生气盎然 · 生气勃勃地 · 生气蓬勃