生氣勃勃

shēng qì bó bó sanh khí bột bột

Hán Việt: sanh khí bột bột · Pinyin: shēng qì bó bó

Tổng quan

tràn đầy sức sống

Cấu tạo: (sanh) + (khí) + (bột) + (bột)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tràn đầy sức sống

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 勃勃:旺盛的样子。形容人或社会富有朝气,充满活力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容富有朝气和活力。
  • Tân Hoa Tự Điển 勃勃旺盛的样子。形容人或社会富有朝气,充满活力。

Eng

  • CC-CEDICT full of vitality
  • Cihui 生氣勃勃 hēngqì bóbó v.p. full of vitality

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

朝气蓬勃 · 生意盎然 · 生机勃勃

Từ trái nghĩa

一息奄奄 · 少气无力 · 死气沉沉