生氣地 sanh khí địa Hán Việt: sanh khí địa Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 氣 (khí) + 地 (địa)Hán Việtsanh khí địaCấu tạo生 + 氣 + 地 · sanh + khí + địa nghĩa thành phần: sanh + khí + địa Nghĩa EngCihui in huff