生气地

sanh khí địa

Hán Việt: sanh khí địa

Tổng quan

Cấu tạo: 生 (sanh) + 氣 (khí) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giận dỗi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi in huff

Eng

  • Cihui in huff

Từ liên quan

Gần nghĩa

生气的 · 生气勃勃 · 生气 · 生气盎然 · 生氣 · 生气勃勃的 · 生气蓬勃的 · 生气蓬勃