生水

shēng shuǐ sanh thủy

Hán Việt: sanh thủy · Pinyin: shēng shuǐ

Tổng quan

nước chưa đun sôi nước lã; nước sống; nước chưa đun。沒有燒開過的水。

Cấu tạo: (sanh) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nước chưa đun sôi nước lã; nước sống; nước chưa đun。沒有燒開過的水。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒煮沸的水。如:「生水最好煮開後喝,以免身體產生不適。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指有利于攻守进退的河流; 未经烧开的水; 河流名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指有利于攻守进退的河流。 2.未经烧开的水。 3.河流名。

Eng

  • CC-CEDICT unboiled water
  • Cihui unboiled water

ja

  • JMdict unboiled water

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

开水