開水

kāi shuǐ khai thủy

Hán Việt: khai thủy · Pinyin: kāi shuǐ

Tổng quan

nước đã đun sôi | nước sôi

Cấu tạo: (khai) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nước đã đun sôi | nước sôi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 煮沸的水。《儒林外史》第三回:「我扶著他,你且去做工的那裡借口開水來灌他一灌。」《兒女英雄傳》第三七回:「卻說張老讓他三個坐下,便高聲叫道:『大舅媽,拿開水來!』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 煮沸的水。

Eng

  • CC-CEDICT boiled water|boiling water
  • Cihui boiled water; boiling water

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

滚水

Từ trái nghĩa

冷水 · 生水