生油層 sanh du tằng Hán Việt: sanh du tằng Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 油 (du) + 層 (tằng)Hán Việtsanh du tằngCấu tạo生 + 油 + 層 · sanh + du + tằng nghĩa thành phần: sanh + du + tằng Nghĩa EngCihui 生油層 hēngyóucéng n. source bed (petroleum)