生津止渴 shēng jīn zhǐ kě · sanh tân chỉ khát Hán Việt: sanh tân chỉ khát · Pinyin: shēng jīn zhǐ kě Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 津 (tân) + 止 (chỉ) + 渴 (khát)Pinyinshēng jīn zhǐ kěHán Việtsanh tân chỉ khátCấu tạo生 + 津 + 止 + 渴 · sanh + tân + chỉ + khát nghĩa thành phần: sanh + tân + chỉ + khát Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 潤喉且消除口渴的感覺。如:「蘆筍汁生津止渴,是廣受歡迎的消暑飲料。」