生津液

sanh tân dịch

Hán Việt: sanh tân dịch

Tổng quan

Cấu tạo: 生 (sanh) + 津 (tân) + 液 (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sinh tân dịch
  • Biên soạn 生津液 hēng jīnyè v. <Ch. med.> generate body liquids

Eng

  • Cihui 生津液 hēng jīnyè v. <Ch. med.> generate body liquids

Từ liên quan

Gần nghĩa

津液 · 生津 · 生津药 · 生津止渴