生津药

sanh tân dược

Hán Việt: sanh tân dược

Tổng quan

Cấu tạo: 生 (sanh) + 津 (tân) + 藥 (dược)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 生津藥 hēngjīnyào n. <Ch. med.> drugs generating (body) humor

Eng

  • Cihui 生津藥 hēngjīnyào n. <Ch. med.> drugs generating (body) humor

Từ liên quan

Gần nghĩa

生津 · 生津液 · 生津止渴