生活會 sanh hoạt hội Hán Việt: sanh hoạt hội Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 活 (hoạt) + 會 (hội)Hán Việtsanh hoạt hộiCấu tạo生 + 活 + 會 · sanh + hoạt + hội nghĩa thành phần: sanh + hoạt + hội Nghĩa EngCihui 生活會 hēnghuóhuì n. <PRC> small gatherings of Party members