生活關 sanh hoạt quan Hán Việt: sanh hoạt quan Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 活 (hoạt) + 關 (quan)Hán Việtsanh hoạt quanCấu tạo生 + 活 + 關 · sanh + hoạt + quan nghĩa thành phần: sanh + hoạt + quan Nghĩa EngCihui 生活關 hēnghuóguān n. the test of rigorous living conditions