生活區 shēng huó qū · sanh hoạt khu Hán Việt: sanh hoạt khu · Pinyin: shēng huó qū Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 活 (hoạt) + 區 (khu)Pinyinshēng huó qūHán Việtsanh hoạt khuCấu tạo生 + 活 + 區 · sanh + hoạt + khu nghĩa thành phần: sanh + hoạt + khu